Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep their attention

Nghĩa thường dùng

giữ sự chú ý của họ (thường là khán giả) cụm từ

“An interactive presentation is a good way to connect with your audience and keep their attention.”Một bài thuyết trình có sự tương tác là cách tốt để kết nối và giữ sự chú ý của khán giả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...