Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep your body fit

/kiːp jɔːr ˈbɒdi fɪt/

Nghĩa thường dùng

giữ sức khỏe và hình thể tốt cụm từ

“Regular exercise helps keep your body fit.”Tập thể dục thường xuyên giúp giữ cơ thể khỏe mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...