Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep your chin up

/kiːp jɔːr tʃɪn ʌp/

Nghĩa thường dùng

giữ tinh thần lạc quan, đừng nản lòng thành ngữ

“Keep your chin up — things will get better soon.”Hãy lạc quan lên — mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...