Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep your mind busy

Nghĩa thường dùng

Tham gia vào các hoạt động để tránh buồn chán. cụm từ

“Reading helps keep my mind busy.”Đọc sách giúp tôi giữ tâm trí bận rộn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...