keep safe
Đang hiển thị mục gốc keep safe cho “keeping safe”.
Nghĩa thường dùng
“Please keep safe during the storm.”Xin hãy giữ an toàn trong bão.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc keep safe cho “keeping safe”.
“Please keep safe during the storm.”Xin hãy giữ an toàn trong bão.
Đang tải...