Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

keeping the meaning /ˈkiːpɪŋ ðə ˈmiːnɪŋ/

cụm từ

  • giữ nguyên ý nghĩa
    • keeping the meaning: giữ nguyên ý nghĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...