Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keeping-room

/'ki:piɳrum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keeping-room

/'ki:piɳrum/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...