Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

keeping-room

/'ki:piɳrum/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...