Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keloidal

/ki:'lɔidəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keloidal

//

* tính từ
  • (thuộc) sẹo đầy, sẹo trâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...