Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kenspeckle

//

* tính từ
  • rõ ràng; mồn một; rõ mồn một; dễ nhận thấy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having so marked an appearance as easily to be\n recognized.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...