Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kentledge

/kentlidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kentledge

/kentlidʤ/

danh từ

  • (hàng hải) đồ dằn đặt thường xuyên (cho thuyền, tàu khỏi tròng trành)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Pigs of iron used for ballast.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...