keratinous
/kә'rætinәs, kә'rætәnәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
keratinous
//
- xem keratin
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...