Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kerb market

/'kə:b'mɑ:kit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kerb market

/'kə:b'mɑ:kit/

danh từ

  • (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen; việc buôn bán chứng khoán chợ đen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...