Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kerb-stone

/'kə:bstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kerb-stone

/'kə:bstoun/

danh từ

  • phiến đá lát lề đường
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen

thành ngữ

  1. kerb-stone broker
    • tay buôn chứng khoán chợ đen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...