Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kerchiefed

/'kə:tʃift/

tính từ

  • có trùm khăn vuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Kerchieft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...