Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kerchieft

/'kə:tʃift/

tính từ

  • có trùm khăn vuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Dressed; hooded; covered; wearing a kerchief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...