Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kerchieft

/'kə:tʃift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kerchieft

/'kə:tʃift/

tính từ

  • có trùm khăn vuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Dressed; hooded; covered; wearing a kerchief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...