Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kerneled

/'kɜːn(ə)l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kerneled

//

  • xem kernel
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Kernel a. Alt. of Kernelled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...