Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kerseymere

/'kə:zimiə/
Biến thể từ kerseymeres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kerseymere

/'kə:zimiə/

danh từ

  • vải len mỏng sọc chéo
  • (số nhiều) quần len mỏng sọc chéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Cassimere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...