Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kerygma

/kә'ri^mә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kerygma

//

* danh từ; số nhiều kerygmata
  • lời tuyên bố cứu vớt nhờ tác dụng của chúa Giêxu
Định nghĩa tiếng Anh

n preaching the gospel of Christ in the manner of the early church

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...