kettle-drummer
/'ketl,drʌmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kettle-drummer
/'ketl,drʌmə/
danh từ
- (âm nhạc) người chơi trống định âm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...