key card
Nghĩa thường dùng
thẻ chìa khóa phòng
cụm từ
“I lost my key card. Can I get a new one?”Tôi bị mất thẻ chìa khóa. Tôi có thể xin thẻ mới không?
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I lost my key card. Can I get a new one?”Tôi bị mất thẻ chìa khóa. Tôi có thể xin thẻ mới không?
Đang tải...