Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

key factor

cụm từ

  • yếu tố then chốt, yếu tố quan trọng
    • key factor in: yếu tố then chốt trong
    • key factor for: yếu tố quan trọng cho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...