Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

key money

//

* danh từ
  • tiền mà người thuê nhà buộc lòng phải trả cho chủ nhà trước khi vào ở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...