Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

key money

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

key money

//

* danh từ
  • tiền mà người thuê nhà buộc lòng phải trả cho chủ nhà trước khi vào ở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...