Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

key-cold

/'ki:kould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

key-cold

/'ki:kould/

tính từ

  • lạnh ngắt, không có sinh khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...