Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

key-pad

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

key-pad

//

* danh từ
  • bàn phím nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...