Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keyboarder

/ˈki:bɔ:də(r)/
Biến thể từ keyboarders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keyboarder

//

* danh từ
  • người sử dụng bàn phím
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...