Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keyhole

/'ki:houl/ phổ biến #19860
Biến thể từ keyholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keyhole

/'ki:houl/

danh từ

  • lỗ khoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the hole where a key is inserted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...