Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19860

keyhole

/'ki:houl/

danh từ

  • lỗ khoá
Biến thể từ keyholes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the hole where a key is inserted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...