keyless
/'ki:lis/
tính từ
- không có chìa khoá; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking or not requiring a key
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking or not requiring a key
Đang tải...