Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keyless

/'ki:lis/ phổ biến #35183
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keyless

/'ki:lis/

tính từ

  • không có chìa khoá; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking or not requiring a key

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...