Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35183

keyless

/'ki:lis/

tính từ

  • không có chìa khoá; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking or not requiring a key

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...