Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

keyman

/'ki:mæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên điện báo
  • người giữ vai trò chủ chốt
  • chuyên viên có kinh nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...