Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46182

keynoter

/'ki:,noutə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lânh đạo một cuộc vận động chính trị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...