Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

keypad /ˈkiː.pæd/

danh từ

  • bàn phím số

ví dụ

I pressed the wrong key on the keypad. — Tôi bấm nhầm phím trên bàn phím số.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...