Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keypunch

/'ki:pʌntʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keypunch

//

* danh từ
  • máy bấm lỗ* ngoại động từ
  • bấm lỗ bằng máy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...