Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

khaddar

/'kʌdә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

khaddar

//

* danh từ
  • áo vải của ấn Độ mặc ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n a coarse homespun cotton cloth made in India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...