Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

khaddar

//

* danh từ
  • áo vải của ấn Độ mặc ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n a coarse homespun cotton cloth made in India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...