khaddar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
khaddar
//
* danh từ- áo vải của ấn Độ mặc ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh
n a coarse homespun cotton cloth made in India
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a coarse homespun cotton cloth made in India
Đang tải...