Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

khaki

/'kɑ:ki/ Collins ★ phổ biến #13097
Biến thể từ khakis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

khaki

/'kɑ:ki/

tính từ

  • có màu kaki

danh từ

  • vải kaki
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sturdy twilled cloth of a yellowish brown color used especially for military uniforms s. of a yellowish brown color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...