Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

khedive

/ki'di:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

khedive

/ki'di:v/

danh từ

  • (sử học) Khê-ddíp phó vương Ai-cập (trước lúc Ai-cập trở thành quốc gia độc lập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the Turkish viceroys who ruled Egypt between 1867 and 1914

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...