Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

khowar

/'kәjwɑ:(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

khowar

//

* danh từ
  • ngôn ngữ Khô-oa, Tây Bắc Pakistan (thuộc họ ấn Âu)
Định nghĩa tiếng Anh

n a Dardic language spoken in northwestern Pakistan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...