kick-start
//
* động từ- khởi động bằng cách đạp
Biến thể từ
kick-starts ngôi 3 số ít
kick-started quá khứ phân từ
kick-starting hiện tại phân từ
kick-started quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v start (a motorcycle) by means of a kick starter