kickboxing
/'kik.bɔksiŋ/ phổ biến #40930
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kickboxing
//
* danh từ- môn võ kết hợp quyền Anh và karatê; quyền cước
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...