Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kiddle

/'kidl/

danh từ

  • lưới chắn (ở sông để đánh cá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of basketwork wear in a river, for catching fish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...