kiddy
/'kidi/ phổ biến #28864
Biến thể từ
kiddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kiddy
/'kidi/
danh từ
- (từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young child