Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kiddy

/'kidi/ phổ biến #28864
Biến thể từ kiddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kiddy

/'kidi/

danh từ

  • (từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...