Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kijiji

/kiˈdʒiːdʒi/

Nghĩa thường dùng

trang web rao vặt danh từ

“Kijiji is a popular classifieds website in Canada.”Kijiji là một trang web rao vặt phổ biến ở Canada.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • trang web rao vặt

ví dụ

Kijiji is a popular classifieds website in Canada. — Kijiji là một trang web rao vặt phổ biến ở Canada.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...