kikongo
/ki:'kɔŋ^әu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kikongo
//
* danh từ- tiếng Kikongo (châu Phi)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...