Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kill-time

/'kiltaim/

danh từ

  • trò tiêu khiển, việc làm cho tiêu thì giờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...