kill-time
/'kiltaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kill-time
/'kiltaim/
danh từ
- trò tiêu khiển, việc làm cho tiêu thì giờ
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...