Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37867

killdeer

//

* danh từ; số nhiều killdeers, killdeer
  • chim choi choi (tiếng kêu thê thảm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. American plover of inland waters and fields having a distinctive cry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...