Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

killer whale

/'kiləweil/

danh từ

  • (động vật học) cá heo ((cũng) killer)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...