Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

killick

/'kilik/
Biến thể từ killicks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

killick

/'kilik/

danh từ (hàng hải)

  • đá neo (hòn đá lớn dùng để neo thuyền)
  • neo nhỏ
  • (từ lóng) lính thuỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...