Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

killick

/'kilik/

danh từ (hàng hải)

  • đá neo (hòn đá lớn dùng để neo thuyền)
  • neo nhỏ
  • (từ lóng) lính thuỷ
Biến thể từ killicks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...