Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46912

killifish

//

* danh từ
  • loại cá nhỏ ăn ấu trùng của muỗi dùng để làm mồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. small mostly marine warm-water carp-like schooling fishes; used as bait or aquarium fishes or in mosquito control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...