Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

killingly

/'kiliɳli/

phó từ

  • (thông tục) làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a very humorous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...