Kill time
Đang hiển thị mục gốc Kill time cho “kills time”.
Nghĩa thường dùng
“When I have a long wait, I like to read a book to kill time.”Khi tôi phải chờ lâu, tôi thích đọc sách để giết thời gian.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc Kill time cho “kills time”.
“When I have a long wait, I like to read a book to kill time.”Khi tôi phải chờ lâu, tôi thích đọc sách để giết thời gian.
Đang tải...