kilobit
/'kilәubit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kilobit
//
- 1024 bit thông tin
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of information equal to 1000 bits
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a unit of information equal to 1000 bits
Đang tải...