Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kilobyte

//

  • Một đơn vị đo lường cơ bản đối với bộ nhớ máy tính, bằng 1024 byte
Biến thể từ kilobytes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of information equal to 1000 bytes\nn. a unit of information equal to 1024 bytes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...