kilobyte
//
- Một đơn vị đo lường cơ bản đối với bộ nhớ máy tính, bằng 1024 byte
Biến thể từ
kilobytes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of information equal to 1000 bytes\nn. a unit of information equal to 1024 bytes